Kết quả 1 đến 1 của 1
  1. #1
    Ngày tham gia
    Mar 2019
    Bài viết
    184

    Tổng hợp ý nghĩa tiếng Anh của các dụng cụ tiệc buffet

    Bạn không biết ý nghĩa của những đồ vật công cụ buffet trong tiếng Anh là gì? Bài viết sau đây sẽ giúp bạn dịch nghĩa của các từ ngữ, thuật ngữ về những phương tiện tiệc tiêu dùng trong tiệc buffet.

    trước tiên "buffet" sở hữu nghĩa là "tiệc đứng" hay "tiệc tùy chọn". Trong buổi giao lưu mọi người được tự do đi lại và chọn món ăn mình thích. Mọi người sở hữu thể ăn nhiều hay ít mà không cần trả thêm tiền, chỉ cần trả tiền một lần duy nhất khi tậu vé dự tiệc.

    1. Nghĩa của từ " đồ dùng buffet" trong tiếng Anh là "buffet tools" hay "buffet equipments"

    2. Nghĩa của từ "Bình đựng nước trái cây" trong tiếng Anh là "single Juice Dispenser"

    3. Nghĩa của từ " Kẹp gắp inox" trong tiếng Anh là "Stainless steel kitchen tongs"

    4. Nghĩa của từ "Xe đẩy phục vụ bàn" trong tiếng Anh là "Trolley serving food"

    5. Nghĩa của từ " Nồi hâm nóng thức ăn buffet" trong tiếng Anh là "Chafing dish"

    6. Nghĩa của từ " Đèn hâm nóng thức ăn" trong tiếng Anh là "food warm light" hoặc " food heat lamp"

    7. Nghĩa của từ " Bếp điện từ" trong tiếng Anh là "Electromagnetic stove"

    8. Nghĩa của từ " Khay đựng cơm inox" trong tiếng Anh là " inox food tray"

    9. Nghĩa của từ " Máy nướng bánh mì sandwich" trong tiếng Anh là "Sandwich toaster"

    10. Nghĩa của từ " Bếp hâm nóng cà phê" trong tiếng Anh là "Stove warms coffee"

    11. Nghĩa của từ " Bình đựng ngũ cốc" trong tiếng Anh là "jar cereal dispenser"

    12. Nghĩa của từ " Cây menu để bàn" trong tiếng Anh là "Stainless steel menu clip"

    13. Nghĩa của từ trong tiếng Anh là

    14. Nghĩa của từ " Dụng cụ trang trí tiệc buffet" trong tiếng Anh là "Equipment for buffet decoration"

    15. Nghĩa của từ " Khay đựng thức ăn buffet" hay "khay trưng bày thức ăn buffet trong tiếng Anh là "Buffet food display tray"

    16. Nghĩa của từ " Khay inox GN" trong tiếng Anh là "Stainless steel tray GN"



    tương tự sở hữu 16 từ ngữ thông dụng về đồ sử dụng trong tiệc buffet đã được thietbidungcubuffet dịch nghĩa ở trên. với thể 1 số từ ngữ được dịch nghĩa trong khoảng Việt sang tiếng Anh còn chưa chuẩn xác. Để tham khảo thêm bạn với thể Đánh giá rộng rãi từ ngữ khác ở website chính của chúng tôi hoặc truy hỏi cập Google dịch và các trang thương nghiệp điện tử to như Alibaba để dịch sát nghĩa hơn.

    thời gian tới chúng tôi sẽ cố gắng thực hành thêm dịch nghĩa nhiều từ ngữ chuyên dụng về tiệc buffet sang tiếng Trung, tiếng Nhật nên hy vọng sẽ được phần nhiều Cả nhà ủng hộ và góp ý.

    Cảm ơn bạn đã đọc bài viết

    THIETBIDUNGCUBUFFET Cửa hàng chuyên kinh doanh sỉ lẻ thiết bị dụng cụ buffet, đồ dùng cho nhà nghỉ, khách sạn


    • Showroom trưng bày: 47 Đường 12, P.11, Q.Gò Vấp, TPHCM
    • Điện thoại: 028-7300.7226

 

 

Quyền viết bài

  • Bạn Không thể gửi Chủ đề mới
  • Bạn Không thể Gửi trả lời
  • Bạn Không thể Gửi file đính kèm
  • Bạn Không thể Sửa bài viết của mình
  •